Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs RCD Espanyol hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pere Milla Pena
Eduardo Exposito
Javi Puado
0 - 2 Javi Puado
Javi Puado Reviewed
Enrique Garcia Martinez, Kike
Fernando Calero
Ramon Terrats Espacio
Jose Otoniel Salinas
Antoniu Roca
Fernando Calero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 4 | 79 | 6.91 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 61 | 6.94 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 81 | 6.58 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 46 | 7.59 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 7.31 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 3 | 77 | 6.87 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 10 | 95 | 6.94 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 7 | 6.02 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 49 | 7.62 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 12 | Jose Otoniel Salinas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 41 | 7.51 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 2 | 43 | 6.72 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 37 | 6.19 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 41 | 6.25 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 55 | 5.44 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 7.34 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 20 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ