Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs RCD Espanyol hôm nay ngày 10/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Aguado
Alejo Veliz
Jofre Carreras Pages
1 - 1 Javi Puado
Alvaro Tejero Sacristan
Rafel Bauza
Walid Cheddira
Leandro Cabrera Sasia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 9 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 5 | 93 | 6.9 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.22 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 2 | 2 | 94 | 6.63 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 1 | 63 | 6.62 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 2 | 21 | 6.15 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 64 | 6.18 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 85 | 7.52 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 34 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 5 | 39 | 6.43 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 29 | 6.46 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 18 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 46 | 6.25 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 73 | 7.21 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 3 | 17 | 6.13 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 35 | Rafel Bauza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ