Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Real Madrid hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arda Guler
0 - 1 Arda Guler
Fran Garcia
Santiago Federico Valverde Dipetta
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Eduardo Camavinga
Antonio Rudiger
Aurelien Tchouameni
Lucas Vazquez Iglesias
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 6 | 82 | 6.62 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 70 | 6.28 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 4 | 73 | 6.49 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 65 | 6.79 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 79 | 6.19 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 66 | 7.24 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 67 | 6.54 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 23 | 6.66 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 58 | 7.79 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 4 | 49 | 7.82 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 52 | 6.99 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.83 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 60 | 7.26 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 35 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ