Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Real Madrid hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arda Guler Goal Disallowed - offside
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Dean Huijsen
0 - 2 Arda Guler
Santiago Federico Valverde Dipetta
Kylian Mbappe Lottin
Raul Asencio
Fran Garcia
Trent John Alexander-Arnold
David Alaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 4 | 78 | 6.48 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 42 | 6.21 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 4 | 3 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 7.16 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 62 | 5.89 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 71 | 62 | 87.32% | 15 | 0 | 102 | 7.2 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 67 | 7.65 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 19 | Jon Karrikaburu | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 22 | Mikel Goti Lopez | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 2 | 36 | 5.31 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 71 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 41 | 7.09 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 6 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 46 | 9.79 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 43 | 7.54 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 5 | 47 | 7.13 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 47 | 8.16 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 29 | 5.77 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ