Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Morgalla
Karim Konate
Roko Simic
Forson Amankwah
Samson Baidoo
Amar Dedic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 58 | 6.77 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 2 | 67 | 6.46 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 48 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andreas Ulmer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 4 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.85 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ