Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Sevilla hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Navas Gonzalez
Diego Hormigo
Nianzou Kouassi
Alex Nicolao Telles
Jesus Fernandez Saez Suso
Jesus Corona
2 - 1 Erik Lamela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.79 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 32 | 7.87 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 24 | Alejandro Gomez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 31 | 6.77 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 28 | 6.48 | |
| 44 | Diego Hormigo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 43 | Manu Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ