Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Sevilla hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chidera Ejuke
Juanlu Sanchez
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Peque Fernandez
Stanis Idumbo Muzambo
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 37 | 5.73 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 10 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.18 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 45 | 5.82 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 7 | 24 | 7.26 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 38 | 7.01 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ