Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Valencia hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thierry Correia
Daniel Gomez Alcon
Sergi Canos
Enzo Barrenechea
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 31 | 6.61 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 36 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 14 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ