Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sociedad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Villarreal hôm nay ngày 14/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pau Cabanes
Gerard Moreno Balaguero
Alejandro Baena Rodriguez
Juan Marcos Foyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 62 | 6.88 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.88 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 65 | 6.75 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 39 | 6.51 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 44 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ