Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Solihull Moors vs Rochdale, 02h45 ngày 22/01

Vòng 28
02:45 ngày 22/01/2026
Solihull Moors
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Rochdale
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.80
-0.75
1.00
O 2.75
0.79
U 2.75
0.88
1
4.20
X
3.55
2
1.75
Hiệp 1
+0.25
0.74
-0.25
0.98
O 1.25
1.06
U 1.25
0.68

Hạng 5 Anh » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Solihull Moors vs Rochdale hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Solihull Moors vs Rochdale tại Hạng 5 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Solihull Moors vs Rochdale hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Solihull Moors vs Rochdale

Solihull Moors Solihull Moors
Phút
Rochdale Rochdale
90'
match goal 0 - 1 Joe Pritchard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Solihull Moors VS Rochdale

Solihull Moors Solihull Moors
Rochdale Rochdale
3
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạt góc
 
5
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
0
 
Sút ra ngoài
 
6
95
 
Pha tấn công
 
89
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Solihull Moors vs Rochdale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
5.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0.67
47.67% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 0.6
7.7 Sút trúng cầu môn 4.9
4.8 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 0.9
48.9% Kiểm soát bóng 54.4%
1.1 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Solihull Moors (36trận)
Chủ Khách
Rochdale (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
6
1
HT-H/FT-T
3
0
7
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
1
3
HT-B/FT-B
3
2
3
9