Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Somaspor vs Musspor, 19h00 ngày 01/02

Vòng 22
19:00 ngày 01/02/2026
Somaspor 2
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Musspor
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.75
0.98
-1.75
0.83
O 3.25
0.65
U 3.25
0.75
1
10.00
X
6.50
2
1.18
Hiệp 1
+0.75
1.05
-0.75
0.75
O 1.5
0.98
U 1.5
0.83

Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Somaspor vs Musspor hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Somaspor vs Musspor tại Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Somaspor vs Musspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Somaspor vs Musspor

Somaspor Somaspor
Phút
Musspor Musspor
Yusuf Avcilar 1 - 0 match goal
38'
53'
match pen 1 - 1 Ersel Asliyuksek
72'
match pen 1 - 2 Ersel Asliyuksek
Yusuf Avcilar match yellow.pngmatch red
83'
Yigit Utku Gok match yellow.pngmatch red
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Somaspor VS Musspor

Somaspor Somaspor
Musspor Musspor
7
 
Thẻ vàng
 
4
2
 
Thẻ đỏ
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Somaspor vs Musspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1
3.67 Thẻ vàng 1.33
1 Sút trúng cầu môn 2.67
3.67 Phạm lỗi 2.67
1.33 Phạt góc 1.33
16% Kiểm soát bóng 20.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.1
2.3 Bàn thua 1.2
3.2 Thẻ vàng 0.9
1.1 Sút trúng cầu môn 1.7
5.1 Phạm lỗi 2.5
1.5 Phạt góc 3.2
23.2% Kiểm soát bóng 23.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Somaspor (24trận)
Chủ Khách
Musspor (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
8
2
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
8
4
1
5