Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Cook
0 - 1 Dango Ouattara
0 - 2 Ryan Christie
Antoine Semenyo
Marcus Tavernier
Alex Scott
Marcus Tavernier
1 - 3 Marcus Tavernier
Daniel Jebbison
Luis Sinisterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 40 | 5.74 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 6 | 43 | 6.77 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 8 | 66 | 7.05 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 61 | 7 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 5.78 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 50 | 7.88 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 4 | 72 | 8.93 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 63 | 6.82 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 69 | 7.17 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.88 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 52 | 7.55 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 28 | 7.22 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 79 | 6.51 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 1 | 4 | 86 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ