Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Aston Villa hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Donyell Malen
Ollie Watkins
Marco Asensio Willemsen
0 - 1 Ollie Watkins
0 - 2 Donyell Malen
John McGinn
Andres Garcia
John McGinn
Boubacar Kamara
0 - 3 John McGinn
Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 77 | 6.84 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 8 | 5.8 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 45 | 5.53 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 51 | 8.69 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 5.86 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 5.74 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.29 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.15 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 50 | 100% | 0 | 2 | 58 | 7.09 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 2 | 1 | 99 | 8.19 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 8 | 0 | 66 | 6.16 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.74 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 68 | 7.16 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.27 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 55 | 7.25 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 7 | 0 | 79 | 7.11 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 77 | 8.04 | |
| 16 | Andres Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ