Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Birmingham City hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuel Aiwu
Jay Stansfield
2 - 1 Jay Stansfield
Gary Gardner
Scott Hogan
Marc Roberts
Koji Miyoshi
Gary Gardner
Jordan James
Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 56 | 7.11 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 70 | 6.75 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 69 | 7.78 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7.59 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 5.58 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 5.99 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 15 | 6.28 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 1 | 15 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ