Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Brittain

Callum Brittain
Jake Garrett
Harry Leonard
Sammie Szmodics
Lewis Travis
Hayden Carter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 88 | 6.89 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 6.45 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ