Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Bournemouth AFC hôm nay ngày 28/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Bournemouth AFC tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Bournemouth AFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Tavernier
Marcos Senesi
Ilya Zabarnyi
Jefferson Andres Lerma Solis
Adam Smith
Matias Nicolas Vina
Dango Ouattara
Kieffer Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 6 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 3 | 90 | 6.81 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 75 | 7.14 | |
| 3 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 0 | 79 | 6.63 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 58 | 6.79 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 51 | 7.05 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 51 | 6.97 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 63 | 7.52 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 59 | 8.52 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ