Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Cardiff City hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rubin Colwill
Ollie Tanner
Ike Ugbo
Rubin Colwill
Kion Etete
Joe Ralls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 51 | 7.32 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 8.16 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 55 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 65 | 7.56 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 44 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 5.66 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ