Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Charlton Athletic hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miles Leaburn
1 - 1 Sonny Carey
Sonny Carey
Conor Coventry
Charlie Kelman
Harry Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 73 | 100% | 0 | 1 | 87 | 7.19 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 7.42 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 6 | 3 | 97 | 7.01 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 5 | 2 | 91 | 6.69 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 3 | 96 | 6.7 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 65 | 7.31 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 8 | 0 | 57 | 7.51 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 25 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 8.09 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 42 | 6.66 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 5 | 28 | 6.78 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 28 | Sichenje Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ