Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Chelsea hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Axel Disasi
1 - 2 Christopher Nkunku
1 - 3 Noni Madueke
Jadon Sancho
1 - 4 Cole Jermaine Palmer
Kiernan Dewsbury-Hall
Renato De Palma Veiga
1 - 5 Jadon Sancho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 4.73 | |
| 21 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 2 | 68 | 7.73 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 4 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 55 | 5.77 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 17 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 7.28 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 54 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 8.36 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 47 | 7.26 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 56 | 7.48 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 7 | 5 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 57 | 8.32 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 4 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 48 | 7.91 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 66 | 7.38 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 5 | 0 | 65 | 7.02 | |
| 40 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ