Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Coventry City hôm nay ngày 10/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Latibeaudiere
Haji Wright
Josh Eccles
Fabio Tavares
2 - 1 Jake Bidwell
Victor Torp
Kasey Palmer
Luis Binks
Jay Dasilva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 0 | 99 | 6.48 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 5 | 0 | 85 | 6.95 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 23 | 23 | 100% | 5 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 44 | 8.1 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 1 | 95 | 8.26 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 66 | 6.84 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 63 | 6.35 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 1 | 90 | 7.18 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 5 | 0 | 67 | 6.31 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 65 | 6.28 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 48 | 5.61 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 2 | 69 | 6.43 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 5.72 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 30 | Fabio Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 66 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ