Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Coventry City hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Grimes
0 - 1 Ephron Mason-Clarke
Jay Dasilva
Jake Bidwell
Miguel Brau
Kaine Hayden
Jamie Allen
Ellis Simms
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 29 | 6.86 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 2 | 41 | 6.32 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.01 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.52 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.46 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ