Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Crystal Palace hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Wharton
Benjamin Chilwell
Daichi Kamada
Edward Nketiah
Matheus Franca de Oliveira
Justin Devenny
1 - 1 Matheus Franca de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.72 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 51 | 7.47 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 5 | 50 | 6.68 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 53 | 6.49 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.97 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 67 | 7.48 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 1 | 75 | 6.95 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 83 | 6.88 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 3 | 94 | 6.6 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.96 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 58 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ