Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Grimsby Town hôm nay ngày 02/03/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Grimsby Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Hunt
0 - 1 Gavan Holohan
0 - 2 Gavan Holohan
Ryan Taylor
Otis Khan
Bryn Morris
Evan Khouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 11 | Mislav Orsic | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 6 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 6 | 99 | 6.95 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 77 | 6.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 75 | 62 | 82.67% | 3 | 0 | 117 | 7.11 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 86 | 6.37 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 59 | 6.63 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 62 | 6.51 | |
| 53 | Dominic Ballard | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gavan Holohan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 7.66 | |
| 29 | Ryan Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.27 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 17 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Luke Waterfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 31 | Niall Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 7 | Josh Emmanuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 3 | 37 | 7.12 | |
| 11 | Otis Khan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 10 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 2 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 16 | Alex Hunt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 20 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ