Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Huddersfield Town hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brodie Spencer
0 - 1 Sorba Thomas
Jack Rudoni
0 - 2 David Kasumu
2 - 3 Alex Matos
Ben Jackson
Ben Jackson
Patrick Jones
Ben Wiles
Bojan Radulovic Samoukovic
Brahima Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 8.1 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 106 | 92 | 86.79% | 6 | 1 | 125 | 6.73 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 5 | 94 | 7.33 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 5.97 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 7.97 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 0 | 103 | 7.41 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 1 | 99 | 6.59 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 90 | 6.79 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 77 | 6.29 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.31 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 5.32 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 36 | 5.72 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 5.64 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 39 | 5.92 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 32 | 5.62 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 15 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 46 | 7.01 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 26 | Patrick Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ