Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Hull City hôm nay ngày 21/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anass Zaroury
0 - 2 Fabio Carvalho
Tyler Morton
Ozan Tufan
Alfie Jones
Adama Traore
Matty Jacob
Sean McLoughlin
Matty Jacob
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 6.14 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 65 | 6.15 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 32 | 5.2 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 79 | 5.86 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 0 | 77 | 5.65 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 52 | 6.93 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 49 | 7.58 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ