Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Hull City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyle Joseph
0 - 2 Charlie Hughes
Lewie Coyle
Charlie Hughes
Cathal McCarthy
Matty Jacob
John Lundstram
Joel Ndala
Babajide David Akintola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 7.03 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 3 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 6 | 2 | 87 | 6.01 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 4 | 70 | 6.45 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 6 | 99 | 6.99 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 2 | 1 | 3 | 84 | 75 | 89.29% | 2 | 3 | 103 | 7.32 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 4 | 2 | 7 | 51 | 48 | 94.12% | 10 | 2 | 87 | 8.47 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 36 | 6.14 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 6.53 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 54 | 7.94 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 43 | 7.73 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 7.46 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 40 | 7.73 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ