Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leeds United hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Glen Kamara
3 - 1 Pascal Struijk
Archie Gray
Jaidon Anthony
Patrick Bamford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 8.42 | |
| 35 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.52 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 7.52 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 6.91 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 8.14 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 25 | Sam Byram | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 8 | Glen Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.65 | |
| 20 | Daniel James | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 21 | Pascal Struijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 43 | 5.76 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.41 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ