Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamie Vardy
0 - 2 Kasey McAteer
Kiernan Dewsbury-Hall
1 - 3 Wilfred Onyinye Ndidi
Harry Winks
Cesare Casadei
1 - 4 Stephy Mavididi
Issahaku Fataw
Issahaku Fataw
Yunus Akgun
Hamza Choudhury
Kelechi Iheanacho
Yunus Akgun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 6 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.17 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 24 | 6.96 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 33 | 6.62 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.67 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.57 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.55 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 7.02 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.09 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 5.44 | |
| 35 | Kasey McAteer | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ