Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olabade Aluko

Olabade Aluko
Boubakary Soumare
Jordan Ayew
Bobby Reid
Silko Thomas
Louis Page
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 50 | 8.34 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.24 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.68 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.05 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 47 | 9.52 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.87 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 40 | 7.26 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 49 | 8.47 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 47 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 36 | 6.05 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 4.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ