Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Winks
Jamie Vardy
Issahaku Fataw
Facundo Buonanotte
2 - 1 Facundo Buonanotte
Jordan Ayew
Harry Winks
Jamie Vardy Penalty awarded
2 - 2 Jamie Vardy
Bobby Reid
2 - 3 Jordan Ayew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 4.57 | |
| 21 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 8 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 6.04 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.48 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 5.74 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 49 | 7.55 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 63 | 6.43 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 58 | 6.38 | |
| 33 | Tyler Dibling | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.29 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 11 | 7.23 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 78 | 6.39 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 2 | 85 | 7.35 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 78 | 6.81 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 30 | 7.77 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 73 | 8.63 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 38 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ