Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Manchester City hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Stones
0 - 1 Erling Haaland
Kyle Walker
Erling Haaland
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 2 Jack Grealish
0 - 3 Erling Haaland
Julian Alvarez
1 - 4 Julian Alvarez
Sergio Gómez Martín
Kalvin Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ