Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Norwich City hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenny Mclean
0 - 1 Joshua Sargent
2 - 2 Gabriel Davi Gomes Sara
2 - 3 Jonathan Rowe
Christian Fassnacht
Tony Springett
Tony Springett
3 - 4 Christian Fassnacht
Marcelino Nunez
Adam Idah
Marcelino Nunez
Jack Stacey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 65 | 6.81 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 90 | 6.53 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 100 | 92 | 92% | 8 | 1 | 120 | 5.74 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 34 | 7.78 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 98 | 6.97 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 1 | 125 | 6.81 | |
| 11 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 62 | 6.52 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 8 | 74 | 68 | 91.89% | 9 | 0 | 101 | 7.73 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 9 | 2 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 2 | 89 | 7.19 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 22 | 7.06 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 5.66 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 48 | 6.09 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 51 | 6.13 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 2 | 42 | 7.21 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.97 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 1 | 68 | 7.29 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 40 | 8.59 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 57 | 9.29 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.15 | |
| 42 | Tony Springett | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ