Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bali Mumba
Ryan Hardie
Joe Edwards
Mikel Miller
Luke James Cundle
Dan Scarr
Mustapha Bundu
2 - 1 Ryan Hardie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 3 | 1 | 59 | 6.75 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 84 | 7.03 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 55 | 7.37 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 79 | 7.05 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 2 | 0 | 55 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.67 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.63 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.41 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ