Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Portsmouth hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Killip
Zak Swanson
Jordan Williams
John Swift
Luke Le Roux
Terry Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 10 | 1 | 39 | 7.07 | |
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 64 | 6.77 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 7 | 0 | 98 | 6.99 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 69 | 6.54 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 88 | 7.18 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 18 | Tom Fellows | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 1 | 37 | 6.55 | ||
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 12 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 5 | 58 | 7.26 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 30 | 6.18 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 3 | 48 | 8.2 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.13 | |
| 30 | Ben Killip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.95 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ