Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Preston North End hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Mawene
Duane Holmes
Greg Cunningham
William Keane
Alan Browne
Ryan Ledson
Ched Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 68 | 59 | 86.76% | 3 | 0 | 81 | 8.56 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 60 | 7.93 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 97 | 88 | 90.72% | 6 | 1 | 129 | 7.49 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 1 | 75 | 7.63 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 1 | 83 | 7.13 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 8.6 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 1 | 116 | 7.7 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 73 | 6.98 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 0 | 89 | 6.85 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 52 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 4 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 40 | 5.85 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.42 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 35 | 6.05 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 15 | 5.85 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 5.7 | |
| 35 | Noah Mawene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ