Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Southampton vs Queens Park Rangers (QPR), 03h00 ngày 25/02

Vòng 34
03:00 ngày 25/02/2026
Southampton
Đã kết thúc 5 - 0 (2 - 0)
Queens Park Rangers (QPR)
Địa điểm: St Marys Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.04
+0.75
0.86
O 2.75
1.03
U 2.75
0.83
1
1.70
X
4.00
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.95
+0.25
0.95
O 1
0.73
U 1
1.12

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Southampton vs Queens Park Rangers (QPR)

Southampton Southampton
Phút
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Finn Azaz 1 - 0
Kiến tạo: Ryan Manning
match goal
9'
Caspar Jander match yellow.png
16'
31'
match change Kieran Morgan
Ra sân: Nicolas Madsen
Kuryu Matsuki 2 - 0
Kiến tạo: Leo Scienza
match goal
45'
46'
match change Daniel Bennie
Ra sân: Rayan Kolli
Kuryu Matsuki 3 - 0 match goal
50'
Leo Scienza 4 - 0
Kiến tạo: Finn Azaz
match goal
59'
60'
match change Kealey Adamson
Ra sân: Harvey Vale
61'
match change Joao Henrique Mendes da Silva
Ra sân: Rhys Norrington-Davies
67'
match change Jonathan Varane
Ra sân: Richard Kone
Cameron Archer
Ra sân: Cyle Larin
match change
68'
Ross Stewart
Ra sân: Finn Azaz
match change
68'
James Bree 5 - 0 match goal
70'
Tom Fellows
Ra sân: Kuryu Matsuki
match change
75'
Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Leo Scienza
match change
75'
Shea Charles
Ra sân: Flynn Downes
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Southampton VS Queens Park Rangers (QPR)

Southampton Southampton
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
13
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
11
1
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
7
15
 
Thử thách
 
13
25
 
Long pass
 
22
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
9
0
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
19
561
 
Số đường chuyền
 
408
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
109
 
Pha tấn công
 
88
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.26
3.23
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
19
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Samuel Ikechukwu Edozie
18
Tom Fellows
19
Cameron Archer
11
Ross Stewart
24
Shea Charles
38
Elias Jelert
25
George Long
15
Nathan Wood-Gordon
48
Cameron Bragg
Southampton Southampton 4-2-3-1
4-4-2 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
41
Peretz
3
Manning
5
Stephens
6
Harwood-...
14
Bree
20
Jander
4
Downes
13
Scienza
10
Azaz
27
2
Matsuki
9
Larin
13
Walsh
27
Mbengue
3
Dunne
37
Edwards
18
Norringt...
20
Vale
15
Hayden
24
Madsen
14
Saito
22
Kone
26
Kolli

Substitutes

23
Daniel Bennie
2
Kealey Adamson
40
Jonathan Varane
21
Kieran Morgan
28
Joao Henrique Mendes da Silva
30
Tylon Smith
29
Ben Hamer
6
Jake Clarke-Salter
48
Isak Alemayehu Mulugeta
Đội hình dự bị
Southampton Southampton
Samuel Ikechukwu Edozie 23
Tom Fellows 18
Cameron Archer 19
Ross Stewart 11
Shea Charles 24
Elias Jelert 38
George Long 25
Nathan Wood-Gordon 15
Cameron Bragg 48
Southampton Queens Park Rangers (QPR)
23 Daniel Bennie
2 Kealey Adamson
40 Jonathan Varane
21 Kieran Morgan
28 Joao Henrique Mendes da Silva
30 Tylon Smith
29 Ben Hamer
6 Jake Clarke-Salter
48 Isak Alemayehu Mulugeta

Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Queens Park Rangers (QPR)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 3
7 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 12.67
6.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1
58% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.4
5.6 Sút trúng cầu môn 4.2
10.9 Phạm lỗi 10.9
5.7 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 1.8
54.3% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Southampton (39trận)
Chủ Khách
Queens Park Rangers (QPR) (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
6
HT-H/FT-T
1
5
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
5
4
1
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
2
4
2
2

Southampton Southampton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Jack Stephens Trung vệ 0 0 0 53 52 98.11% 0 0 54 6.56
3 Ryan Manning Hậu vệ cánh trái 0 0 3 58 54 93.1% 3 1 70 7.64
14 James Bree Hậu vệ cánh phải 1 1 1 18 16 88.89% 1 1 33 7.07
9 Cyle Larin Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.61
4 Flynn Downes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 32 6.99
10 Finn Azaz Tiền vệ công 1 1 0 26 21 80.77% 1 0 34 7.68
6 Taylor Harwood-Bellis Trung vệ 1 0 0 54 46 85.19% 0 3 68 7.87
41 Daniel Peretz Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 23 6.72
27 Kuryu Matsuki Tiền vệ công 3 2 0 22 15 68.18% 1 2 35 8.58
13 Leo Scienza Tiền vệ công 1 1 2 27 21 77.78% 5 0 44 7.75
20 Caspar Jander Tiền vệ trụ 1 1 0 26 25 96.15% 0 2 41 7.35

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Isaac Hayden Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 30 5.63
18 Rhys Norrington-Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 22 81.48% 3 1 44 6.17
3 Jimmy Dunne Hậu vệ cánh phải 1 0 0 26 25 96.15% 0 1 32 5.95
24 Nicolas Madsen Tiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 20 6.21
14 Koki Saito Cánh trái 0 0 0 13 13 100% 1 0 19 5.9
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 27 13 48.15% 0 0 32 5.79
37 Ronnie Edwards Trung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 1 37 5.93
20 Harvey Vale Tiền vệ phải 2 0 0 15 6 40% 2 1 27 5.71
27 Amadou Salif Mbengue Trung vệ 0 0 1 13 8 61.54% 4 0 35 5.95
26 Rayan Kolli Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 12 5.94
23 Daniel Bennie Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.88
22 Richard Kone Tiền đạo cắm 0 0 1 6 5 83.33% 0 1 14 5.89
21 Kieran Morgan Tiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 10 5.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ