Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Sheffield United hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum OHare
Patrick Bamford
Andrew Brooks
Gustavo Hamer
Femi Seriki
Danny Ings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 6.54 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 40 | 7.69 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 56 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 6 | 46 | 6.86 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.04 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 4 | 53 | 6.67 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 6.54 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 15 | 6.41 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ