Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Stoke City hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrese Campbell
Luke James Cundle
Niall Ennis
Wouter Burger
Junior Tchamadeu
Lewis Baker
Andre Vidigal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 56 | 7.68 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 91 | 6.57 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 7 | 0 | 89 | 6.47 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 62 | 6.29 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 0 | 100 | 7.14 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 44 | 7.37 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 55 | 7.35 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 58 | 7.53 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.43 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 3 | 2 | 65 | 7.66 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 54 | 7.56 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ