Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Stoke City hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Stoke City tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ashley Phillips
2 - 2 Thomas Cannon
Louie Koumas
Junior Tchamadeu
Andy Moran
Million Manhoef
Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 1 | 105 | 6.34 | |
| 22 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 52 | 7.35 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 109 | 97.32% | 0 | 1 | 118 | 6.63 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.61 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 59 | 6.26 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 118 | 116 | 98.31% | 1 | 2 | 123 | 7.26 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 0 | 72 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.74 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 7.25 | |
| 30 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 41 | Jaden Dixon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.35 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ