Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Stoke City hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Tchamadeu
Divin Mubama
Tatsuki Seko
0 - 1 Lewis Baker

Divin Mubama
Viktor Johansson
Eric Bocat
Ashley Phillips
0 - 2 Sorba Thomas
Robert Bozenik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 11 | 1 | 66 | 6.92 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 69 | 6.03 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 40 | 36 | 90% | 17 | 1 | 69 | 7.37 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 4 | 96 | 7.68 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 4 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 49 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 2 | 39 | 6.74 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 7.36 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.17 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 36 | 7.76 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 51 | 6.78 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 27 | 5.64 | |
| 18 | Bosun Lawal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 33 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ