Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jenson Seelt
Daniel Ballard
Nazariy Rusyn
Adil Aouchiche
2 - 1 Romaine Mundle
Leo Fuhr Hjelde
2 - 2 Jobe Bellingham
Callum Styles
Pierre Ekwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 57 | 7.54 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 2 | 82 | 7.07 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 54 | 7.31 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 0 | 99 | 6.93 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 8.33 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 74 | 6.81 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 7 | 71 | 7.35 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 0 | 76 | 6.27 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 5 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 62 | 6.19 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 32 | 5.82 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ