Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Swansea City hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Cullen
Oliver Cooper
Josh Tymon
Jay Fulton
Joe Allen
Charlie Patino
Yannick Bolasie
Mykola Kukharevych
Joe Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 51 | 6.75 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.32 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 63 | 6.42 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.07 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ