Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Swansea City hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Swansea City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Grimes
Jay Fulton
Joe Allen
Liam Cullen
Joe Allen
Josh Ginnelly
Azeem Abdulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 8.58 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 31 | 7.53 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 31 | 5.93 | |
| 23 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 33 | Jon McLaughlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 5.45 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.52 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ