Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Swansea City hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Stamenic
Benjamin Cabango
Zan Vipotnik
Adam Idah
Malick Yalcouye
Ji Seong Eom
Jay Fulton
Kaelan Casey
Jay Fulton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 8 | 4 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 4 | 68 | 7.43 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 34 | Wellington Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 3 | 47 | 7.16 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 73 | 7.25 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 73 | 6.81 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 3 | 62 | 7.21 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 6 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 45 | 7.22 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 15 | Cameron Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 19 | 43.18% | 0 | 0 | 58 | 8.33 | |
| 14 | Josh Tymon | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Josh Key | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 6.75 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 33 | 6.86 | |
| 6 | Marko Stamenic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 26 | Kaelan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ