Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Watford hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ryan Porteous
Wesley Hoedt
Ismael Kone
Ryan Porteous
James Morris
Matheus Martins
Ryan Andrews
Edo Kayembe
Mileta Rajovic
2 - 2 Ismael Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 0 | 104 | 6.6 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 88 | 7.15 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 1 | 108 | 6.88 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 41 | 7.33 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 65 | 6.28 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 64 | 7.29 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 4.72 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 23 | 6.21 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 42 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ