Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs West Brom hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Diakite
Jayson Molumby
3 - 1 Karlan Ahearne-Grant
Michael Johnston
Isaac Price
3 - 2 Nathaniel Phillips
Daryl Dike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 8.44 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 46 | 7.37 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 68 | 6.46 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 93 | 6.98 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 7.67 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 77 | 6.59 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 5.43 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 55 | 5.42 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 6.21 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 35 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ