Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs West Ham United hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Clair Todibo
Alphonse Areola
Edson Omar Alvarez Velazquez
Guido Rodriguez Red card overturned
Guido Rodriguez
Tomas Soucek
0 - 1 Jarrod Bowen
Aaron Cresswell
Crysencio Summerville
Vladimir Coufal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 8 | 48 | 6.53 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 67 | 7.23 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 2 | 71 | 6.43 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 4 | 84 | 6.79 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 7.58 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 18 | 7.1 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 61 | 7.13 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 48 | 7.16 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 42 | 6.75 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 53 | 7.43 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 64 | 7.81 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 47 | 7.42 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ