Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Southampton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Wrexham hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Windass
Max Cleworth
Sam Smith
Ryan Hardie
Ryan James Longman
James McClean
James McClean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 57 | 6.47 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 2 | 73 | 6.54 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 5 | 79 | 6.29 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 68 | 7.24 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 69 | 82.14% | 0 | 2 | 92 | 6.47 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 5 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 55 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 6 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 7.51 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 9 | Ryan Hardie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.68 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 35 | 8.17 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 13 | Liberato Cacace | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 47 | Ryan James Longman | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ