Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs Aris Limassol hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs Aris Limassol tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs Aris Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandr Kokorin
Shavy Babicka
Morgan Brown
Aleksandr Kokorin
Mariusz Stepinski
Alex Moucketou-Moussounda
Jaden Montnor
3 - 2 Shavy Babicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 5 | 2 | 40% | 5 | 1 | 24 | 6.92 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 4 | 15 | 7.13 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 6.78 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 5.22 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 6.47 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.03 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ