Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Todd Cantwell
John Souttar
Connor Goldson
Scott Wright
Danilo Pereira da Silva
Abdallah Sima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 25 | 6.43 | |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 32 | Matej Rynes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 14 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 13 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ